danh sư

danh sư

Ông ấy được tôn vinh là một danh sư võ thuật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Cổ) Thầy thuốc nổi tiếng: "danh " chỉ một người hành nghề y tài năng xuất chúng, được nhiều người biết đến kính trọng tay nghề giỏi.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy một thầy thuốc nổi tiếng trong lĩnh vực y học cổ truyền.)
  • (Bệnh nhân từ nhiều vùng đến gặp thầy thuốc nổi tiếng này để điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danh y thuật": thầy thuốc nổi tiếng về tài năng chữa bệnh.

    • Cuốn sách này ghi chép lại những bài thuốc của các danh y thuật thời xưa. (Cuốn sách này tập hợp các phương thuốc của những thầy thuốc nổi tiếng thời cổ đại.)
  • "bậc danh ": cách gọi trang trọng, tôn kính một thầy thuốc nổi tiếng.

    • Bậc danh ấy đã cứu sống hàng ngàn người. (Vị thầy thuốc nổi tiếng đó đã cứu sống hàng nghìn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh y (danh từ): thầy thuốc nổi tiếng, đồng nghĩa với "danh " nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Ông một danh y được nhiều người kính trọng. (Ông một thầy thuốc nổi tiếng được nhiều người kính trọng.)
  • Lương y (danh từ): thầy thuốc giỏi đức độ.

    • Lương y như từ mẫu. (Thầy thuốc giỏi như mẹ hiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh y: thầy thuốc nổi tiếng.
  • Y sĩ tài danh: người làm nghề y tài năng danh tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • Danh xuất cao đồ: thầy giỏi đào tạo ra học trò giỏi (thường dùng trong bối cảnh y học hoặc thuật).
    • Câu "danh xuất cao đồ" nhấn mạnh vai trò của người thầy trong việc đào tạo thế hệ kế cận. (Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của người thầy giỏi trong việc đào tạo học trò xuất sắc.)